Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/小雨小雨🔊☆ Lưu vào danh sáchこさめNghĩa—Hán tự trong từ này小雨Câu ví dụ昨日は小雨だった。There was a light rain yesterday.Từ liên quan過小評価最小最小限山小屋子供芝居小屋縮小小さい