Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/尊ぶ尊ぶN1🔊☆ Lưu vào danh sáchとうとぶNghĩa—Hán tự trong từ này尊Câu ví dụイギリス人は自由を尊ぶ国民である。The English set a high value on freedom.Từ liên quan自尊尊敬尊厳尊重尊称男尊女卑本尊尊い