Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/尊厳尊厳🔊☆ Lưu vào danh sáchそんげんNghĩa—Hán tự trong từ này尊厳Câu ví dụすべての人々の権利を尊厳すべきだ。You should regard the rights of all.Từ liên quan威厳戒厳令厳か厳しい厳戒厳格厳禁厳守