Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/尊い尊いN1🔊☆ Lưu vào danh sáchとうといNghĩa—Hán tự trong từ này尊Câu ví dụ愛より尊い物はない。Nothing is as precious as love.Từ liên quan自尊尊敬尊厳尊重尊称男尊女卑本尊尊ぶ