Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/自尊自尊🔊☆ Lưu vào danh sáchじそんNghĩa—Hán tự trong từ này自尊Từ liên quan尊敬尊厳尊重尊称男尊女卑本尊尊い尊ぶ