Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/尊敬尊敬N3🔊☆ Lưu vào danh sáchそんけいNghĩa—Hán tự trong từ này尊敬Câu ví dụあなたはだれからも尊敬されている。You're respected by everybody.Từ liên quan自尊尊厳尊重尊称男尊女卑本尊尊い尊ぶ