Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/釣り銭釣り銭🔊☆ Lưu vào danh sáchつりせんNghĩa—Hán tự trong từ này釣銭Câu ví dụつり銭のいらないようにお願いします。Exact change, please.Từ liên quanお釣り釣り釣り合う釣る釣り合い釣り針釣り堀不釣合い