Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/釣り堀釣り堀🔊☆ Lưu vào danh sáchつりぼりNghĩa—Hán tự trong từ này釣堀Từ liên quan外堀お釣り根掘り葉掘り釣り堀堀川内堀堀江