Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/釣り釣りN3🔊☆ Lưu vào danh sáchつりNghĩa—Hán tự trong từ này釣Câu ví dụつりは要らんよ。Keep the change!あなたは釣りに行きたがっている。You are dying to go fishing.Từ liên quanお釣り釣り合う釣る釣り合い釣り銭釣り針釣り堀不釣合い