Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/釣り針釣り針🔊☆ Lưu vào danh sáchつりばりNghĩa—Hán tự trong từ này釣針Câu ví dụ彼は釣り針に生き餌をつけた。He put live bait on a hook.Từ liên quanお釣り指針針針金針路方針羅針盤鍼灸