Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/羅針盤羅針盤🔊☆ Lưu vào danh sáchらしんばんNghĩa—Hán tự trong từ này羅針盤Câu ví dụ私は、この羅針盤の使い方を知りません。I don't know how to use this compass.Từ liên quan曼谷円盤岩盤基盤鍵盤碁盤皿終盤