Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/基盤基盤N2🔊☆ Lưu vào danh sáchきばんNghĩa—Hán tự trong từ này基盤Câu ví dụ21世紀は経済力を基盤とするようになるだろう。The 21st century is going to be based on economic power.Từ liên quan加爾基基督キリスト教巴基斯担塩基基幹基金基礎