Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/碁盤碁盤N1🔊☆ Lưu vào danh sáchごばんNghĩa—Hán tự trong từ này碁盤Từ liên quan曼谷円盤岩盤基盤鍵盤皿終盤序盤