Trang chủ/JLPT N4/Từ vựng/釣る釣るN4🔊☆ Lưu vào danh sáchつるNghĩa—Hán tự trong từ này釣Câu ví dụ私は昨日大きな魚を釣った。I caught a big fish yesterday.Từ liên quanお釣り釣り釣り合う釣り合い釣り銭釣り針釣り堀不釣合い