Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/使い捨て使い捨て🔊☆ Lưu vào danh sáchつかいすてNghĩa—Hán tự trong từ này使捨Câu ví dụ使い捨てスポイトはどうか。How about using disposable droppers?Từ liên quanお使い仮名遣い駆使遣唐使言葉遣い公使行使酷使