Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/お使いお使いN1🔊☆ Lưu vào danh sáchおつかいNghĩa—Hán tự trong từ này使Câu ví dụあの子はよくお使いをする。The boy often runs errands.Từ liên quan仮名遣い駆使遣唐使言葉遣い公使行使酷使使い