Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/公使公使🔊☆ Lưu vào danh sáchこうしNghĩa—Hán tự trong từ này公使Câu ví dụ彼はメキシコ駐在日本公使に任命された。He was appointed Japanese minister to Mexico.Từ liên quanお使い仮名遣い駆使遣唐使言葉遣い行使酷使使い