Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/行使行使🔊☆ Lưu vào danh sáchこうしNghĩa—Hán tự trong từ này行使Câu ví dụニクソンはウォーターゲート事件に関し、黙秘権を行使して無視しようとしたが、結局明るみにでた。Nixon tried to stonewall through Watergate by ignoring it, but it didn't work.Từ liên quanお使い仮名遣い駆使遣唐使言葉遣い公使酷使使い