Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/駆使駆使🔊☆ Lưu vào danh sáchくしNghĩa—Hán tự trong từ này駆使Câu ví dụ彼は英語を自由に駆使する。He has a perfect command of English.Từ liên quanお使い仮名遣い遣唐使言葉遣い公使行使酷使使い