Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/近道近道🔊☆ Lưu vào danh sáchちかみちNghĩa—Hán tự trong từ này近道Câu ví dụ学校への近道だよ。It's a shortcut to the school.Từ liên quan遠近法間近近い近く近づく近海近眼近寄る