Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/近づき近づき🔊☆ Lưu vào danh sáchちかづきNghĩa—Hán tự trong từ này近Câu ví dụ職業柄彼は数人の外国人と近づきになっている。His job has brought him in contact with some foreigners.Từ liên quan遠近法間近近い近く近づく近海近眼近寄る