Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/退く退くN1🔊☆ Lưu vào danh sáchしりぞくNghĩa—Hán tự trong từ này退Câu ví dụおじは去年教職を退いたが、それでも何とか大学での地位にしがみつこうとした。My uncle retired from teaching last year, but he still managed to hang onto a position at the university.Từ liên quan引退下がる減退後退辞める辞退進退進退伺い