Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/退く退くN2🔊☆ Lưu vào danh sáchどくNghĩa—Hán tự trong từ này退Câu ví dụそこにいると邪魔なんだよね。どいてよ。Move! You're in my way.Từ liên quan引退下がる減退後退辞める辞退進退進退伺い