Trang chủ/JLPT N5/Từ vựng/交差点交差点N5🔊☆ Lưu vào danh sáchこうさてんNghĩa—Hán tự trong từ này交差点Câu ví dụあの交差点で何が起こったのか。What happened at that crossing?Từ liên quan外交外交官交える交わる交易交換交響楽団交響曲