Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/駆け引き駆け引き🔊☆ Lưu vào danh sáchかけひきNghĩa—Hán tự trong từ này駆引Câu ví dụ外交の駆け引きでは、とても彼には及ばない。I am no match for him in diplomatic shrewdness.Từ liên quan惹かれる引き下げ引き起こす引き継ぐ引き取る引きずる引き締まる引き抜く