Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/飼い主飼い主🔊☆ Lưu vào danh sáchかいぬしNghĩa—Hán tự trong từ này飼主Câu ví dụイヌは飼い主に反抗した。The dog rebelled against his master.Từ liên quan家主株主救世主共産主義君主軍国主義ご主人司る