Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/つぎ込むつぎ込む🔊☆ Lưu vào danh sáchつぎこむNghĩa—Hán tự trong từ này込Câu ví dụその学者はなけなしの金を全部本につぎこんだ。The scholar spent what little money he had on books.Từ liên quan意気込む引っ込む押し込む殴り込み刈り込む巻き込む丸め込む詰め込む