Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/全治全治🔊☆ Lưu vào danh sáchぜんちNghĩa—Hán tự trong từ này全治Câu ví dụ彼は全治一ヶ月の負傷を受けた。He sustained an injury which will take a month to heal completely.Từ liên quan安全安全保障完全健全心不全全真っ当全く