Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/全国全国N3🔊☆ Lưu vào danh sáchぜんこくNghĩa—Hán tự trong từ này全国Câu ví dụその報道は全国に行き渡った。The news report spread all over the country.Ngữ pháp liên quanNoun + を皮切りに(して)Từ liên quan安全安全保障完全健全心不全全真っ当全く