Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/助言助言N1🔊☆ Lưu vào danh sáchじょげんNghĩa—Hán tự trong từ này助言Câu ví dụコーチが助言をしてくれた。The coach gave me some advice.Từ liên quan一助援助救助互助賛助手助け助かる助け