Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/援助援助N3🔊☆ Lưu vào danh sáchえんじょNghĩa—Hán tự trong từ này援助Câu ví dụサムは彼の援助を求める人なら誰でも援助する。Sam helps whoever asks him to.Từ liên quan一助救助互助賛助手助け助かる助け助ける