Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/助かる助かるN2🔊☆ Lưu vào danh sáchたすかるNghĩa—Hán tự trong từ này助Câu ví dụもう助からないものと観念した。I gave up all hope of survival.Từ liên quan一助援助救助互助賛助手助け助け助ける