Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/手助け手助け🔊☆ Lưu vào danh sáchてだすけNghĩa—Hán tự trong từ này手助Câu ví dụ私の仕事には手助けがいる。I need some help with my work.Từ liên quan一助援助救助互助賛助助かる助け助ける