Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/救助救助N3🔊☆ Lưu vào danh sáchきゅうじょNghĩa—Hán tự trong từ này救助Câu ví dụ彼はおぼれている少年を救助した。He rescued a boy from drowning.Ngữ pháp liên quanNoun + を極めるTừ liên quan一助援助互助賛助手助け助かる助け助ける