Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/主人主人🔊☆ Lưu vào danh sáchしゅじんNghĩa—Hán tự trong từ này主人Câu ví dụ主人は料理がとても上手です。My husband is a very good cook.Từ liên quan家主株主救世主共産主義君主軍国主義ご主人司る