Trang chủ/JLPT N5/Từ vựng/今年今年N5🔊☆ Lưu vào danh sáchことしNghĩa—Hán tự trong từ này今年Câu ví dụ今年の暑い夏には耐えられません。I can't stand this hot summer.Ngữ pháp liên quanNoun + に比べて / に比べNoun + にもましてNoun + を限りにTừ liên quan古今今今に今にも今や今一今夏今回