Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/良質良質N1🔊☆ Lưu vào danh sáchりょうしつNghĩa—Hán tự trong từ này良質Câu ví dụこのテーブルは良質のオーク材でできている。This table is made of good oak.Từ liên quan運良く快い改良潔いいい加減左様なら最良心地よい