Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/立場立場N3🔊☆ Lưu vào danh sáchたちばNghĩa—Hán tự trong từ này立場Câu ví dụお答えできる立場にありません。I'm not in a position to answer.彼女の立場からその問題をとらえるようにしなさい。Try to see the problem from her point of view.Từ liên quan為替相場運動場夏場夏場所会場海水浴場開場議場