Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/利率利率🔊☆ Lưu vào danh sáchりりつNghĩa—Hán tự trong từ này利率Câu ví dụそんなに急激に利率が下がるとは誰も予想しなかった。Nobody anticipated such a sharp decline in interest rates.Từ liên quan英吉利伊太利濠太剌利切支丹西比利亜叙利亜智利勃牙利