Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/利用者利用者🔊☆ Lưu vào danh sáchりようしゃNghĩa—Hán tự trong từ này利用者Câu ví dụ私が関心があるのは車ではなくその利用者の方だ。It is not the car but the users that I am concerned about.Từ liên quan英吉利伊太利濠太剌利切支丹西比利亜叙利亜智利勃牙利