Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/利殖利殖🔊☆ Lưu vào danh sáchりしょくNghĩa—Hán tự trong từ này利殖Từ liên quan英吉利伊太利濠太剌利切支丹西比利亜叙利亜智利勃牙利