Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/利口利口N3🔊☆ Lưu vào danh sáchりこうNghĩa—Hán tự trong từ này利口Câu ví dụしかし、トニーは利口な少年ではありませんでした。But Tony was not a clever boy.Từ liên quan英吉利伊太利濠太剌利切支丹西比利亜叙利亜智利勃牙利