Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/利己利己🔊☆ Lưu vào danh sáchりこNghĩa—Hán tự trong từ này利己Câu ví dụ彼女は利己一点張りの女だ。She puts her own interests above everything else.Từ liên quan英吉利伊太利濠太剌利切支丹西比利亜叙利亜智利勃牙利