Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/利害利害N2🔊☆ Lưu vào danh sáchりがいNghĩa—Hán tự trong từ này利害Câu ví dụ彼は自分の利害に敏感である。He is alive to his own interests.Từ liên quan英吉利伊太利濠太剌利切支丹西比利亜叙利亜智利勃牙利