Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/利回り利回り🔊☆ Lưu vào danh sáchりまわりNghĩa—Hán tự trong từ này利回Câu ví dụその投資には6%の利回りが保証されている。A 6% yield is guaranteed on the investment.Từ liên quan英吉利伊太利濠太剌利切支丹西比利亜叙利亜智利勃牙利