Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/乱闘乱闘🔊☆ Lưu vào danh sáchらんとうNghĩa—Hán tự trong từ này乱闘Câu ví dụ警官隊はデモ隊と乱闘になった。The police brawled with the demonstrators.Từ liên quan狂乱混乱咲き乱れる錯乱吹雪騒乱動乱内乱