Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/養う養うN1🔊☆ Lưu vào danh sáchやしなうNghĩa—Hán tự trong từ này養Câu ví dụ我々は精神を養わなければならない。We need to nourish our spirit.Từ liên quan栄養栄養士栄養失調栄養素休養供養教養滋養