Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/休養休養N2🔊☆ Lưu vào danh sáchきゅうようNghĩa—Hán tự trong từ này休養Câu ví dụ医者は彼に休養するように命令した。His doctor ordered him to rest.Từ liên quanお休みなさい一休み運休夏休み休する休まる休み休む