Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/教養教養N2🔊☆ Lưu vào danh sáchきょうようNghĩa—Hán tự trong từ này教養Câu ví dụその医者は教養のある人だ。The doctor is a man of culture.Từ liên quanキリスト教家庭教師義務教育教え教える教え子教わる教育