Trang chủ/JLPT N4/Từ vựng/葉葉N4🔊☆ Lưu vào danh sáchはNghĩa—Hán tự trong từ này葉Câu ví dụこちらには大きなハスの葉があります。We have very big lotus leaves.Từ liên quan伊呂波言葉言葉遣い根掘り葉掘り若葉書き言葉木の葉葉巻